bull neck

bull neck

A wrestler has a bull neck and broad shoulders.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ to ngắn, khỏe mạnh: "bull neck" dùng để chỉ một cái cổ kích thước lớn, ngắn trông rất khỏe, thường gắn liền với hình ảnh của một con đực (bull). Đây đặc điểm thể chất, không phải một bệnh .
dụ sử dụng
  • (Đô vật đó một cái cổ to ngắn khiến anh ta trông đáng sợ.)
  • (Cổ to ngắn của ấy kết quả của nhiều năm tập tạ nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bull neck": sở hữu một cái cổ to, ngắn khỏe.
    • He has a bull neck from years of playing rugby. (Anh ấy một cái cổ to ngắn nhiều năm chơi bóng bầu dục.)
  • "a bull-necked person": người cổ to ngắn.
    • The bull-necked guard stood at the entrance. (Người bảo vệ với cái cổ to ngắn đứnglối vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bull-necked (tính từ): cổ to ngắn.
    • The bull-necked man was hard to miss in the crowd. (Người đàn ông cổ to ngắn rất dễ nhận ra trong đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Thick neck: cổ dày, cổ to (miêu tả chung, không nhấn mạnh độ ngắn).
  • Powerful neck: cổ khỏe mạnh (nhấn mạnh sức mạnh hơn hình dáng).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Bull-headed: bướng bỉnh, cứng đầu (thành ngữ từ "bull", nhưng khác nghĩa với "bull neck").
    • He’s so bull-headed that he won’t listen to anyone. (Anh ta bướng bỉnh đến mức không nghe lời ai.)